Lê Tùng Dương
Đại diện kinh doanh
0973 244 508
Mitsubihi Tritton 4×2 AT Mivec
650,000,000 ₫
>>Tặng ngay 50% Thuế Trước bạ trong tháng 4.
>>Tặng ngay camera lùi trong tháng 4.
>> Tặng : Bộ 7 món phụ kiện ( Bọc vô lăn, nước hoa, bình chữa cháy, áo trùm xe, thảm nỉ lót chân, thảm che nắng tấp lô, bao da đựng hồ sơ)
– Hỗ trợ vay mua ôtô với lãi suất thấp;
– Hỗ trợ xử lý các thủ tục bảo hiểm, bảo dưỡng ôtô sau khi mua xe;
– Cam kết giá tốt nhất: 0973244508
... people are viewing this right now
| Động Cơ | Mivec 2.4 |
|---|---|
| Công suất cực đại (Ps/Rpm) | 181/3500 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/Rpm) | 430/2500 |
| Color | Bạc, Cam, Đen, Nâu, Trắng, Xám |
| Hộp số | Số Tự Động 6 Cấp |
| Nhiên liệu | Dầu Diesel |
| Số chỗ ngồi | 5 |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 5.305 x 1.815 x 1.795 |
| Kích thước thùng sau (DxRxC) (mm) | 1.520 x 1.470 x 475 |
| Khoảng cách hai cầu xe (mm) | 3.000 |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m) | 5,9 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 205 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1.740 |
| Truyền động | Cầu sau |
| Trợ lực lái | Thủy lực |
| Hệ thống treo trước | Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng |
| Hệ thống treo sau | Nhíp lá |
| Lốp xe trước/sau | 245/65R17 |
| Phanh trước | Đĩa thông gió 16″ |
| Phanh sau | Tang trống |
| – Đèn chiếu xa/ gần | Halogen + Projector |
| Đèn sương mù | Có |
| Kính chiếu hậu | Chỉnh điện, mạ crôm |
| Đèn phanh thứ ba lắp trên cao | Có |
| Sưởi kính sau | Có |
| Mâm bánh xe | 17″ |
| Bệ bước hông xe | Có |
| Bệ bước cản sau dạng thể thao | Có |
| Chắn bùn trước/sau | Có |
| Điều chỉnh âm thanh trên vô lăng | Có |
| Hệ thống kiểm soát hành trình | Có |
| Tay lái điều chỉnh 4 hướng | Có |
| Điều hòa không khí | Chỉnh tay |
| Lọc gió điều hòa | Nỉ |
| Ghế tài xế | Chỉnh tay 4 hướng |
| Kính cửa điều khiển điện | Kính cửa phía tài xế điều chỉnh một chạm xuống kính |
| Màn hình hiển thị đa thông tin | Có |
| Hệ thống giải trí | CD/USB/ Radio/Bluetooth |
| Số lượng loa | 4 |
| Túi khí | 2 |
| Cơ cấu căng đai tự động cho hàng ghế trước | Có |
| Dây đai an toàn tất cả các ghế | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Khoá cửa từ xa | Có |
| Hệ thống khóa cửa trung tâm & Khóa an toàn trẻ em | Có |
| Chìa khóa mã hóa chống trộm | Có |
| Dung tích xy lanh (cc) | 2477 |
|---|---|
| Công suất cực đại (Ps/Rpm) | 178/4.000 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/Rpm) | 400/2000 |
| Hộp số | 5AT – Sport mode |
| Truyền động | Cầu sau |
| Hệ thống treo trước | Độc lập – tay đòn, lò xo cuộn với thanh cân bằng |
| Hệ thống treo sau | Nhíp lá |
| Nhiên liệu | Dầu Diesel |
| Túi khí | 2 |
| Số chỗ ngồi | 5 |



















































